Phép dịch "lingua" thành Tiếng Việt

ngôn ngữ, tiếng, lưỡi là các bản dịch hàng đầu của "lingua" thành Tiếng Việt.

lingua noun feminine ngữ pháp

La maniera di una persona di parlare o di esprimersi. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngôn ngữ

    noun

    sistema di comunicazione parlato o segnato [..]

    Una lingua non è mai abbastanza.

    Một ngôn ngữ chưa bao giờ là đủ.

  • tiếng

    noun

    idioma [..]

    La lingua madre di Giulia è l'italiano.

    Tiếng mẹ đẻ của Julia là tiếng Ý.

  • lưỡi

    noun

    Organo muscolare flessibile che si trova all'interno della boca e che viene usato per spostare il cibo, per sentire i gusti oltre che per modificare il deflusso dell'aria per poter produrre suoni differenti.

    L'ultima volta mi sono quasi tagliato via la lingua.

    Tại lần đu dây trước, tôi bị cắn vào lưỡi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng nói
    • cái lưỡi
    • Lưỡi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lingua " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lingua"

Các cụm từ tương tự như "lingua" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lingua" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch