Phép dịch "lineamento" thành Tiếng Việt
nét mặt, tuyến, đường là các bản dịch hàng đầu của "lineamento" thành Tiếng Việt.
lineamento
noun
masculine
ngữ pháp
-
nét mặt
Per Geova il colore della pelle o i lineamenti del volto di una persona non fanno alcuna differenza.
Đức Giê-hô-va không hề xem màu da hay nét mặt của một người là quan trọng.
-
tuyến
noun -
đường
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lineamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm