Phép dịch "lentamente" thành Tiếng Việt
chậm, chầm chậm là các bản dịch hàng đầu của "lentamente" thành Tiếng Việt.
lentamente
adverb
-
chậm
adjectiveMi par di capire che le cose stanno andando alquanto lentamente, per l'accoltellamento del pensionato.
Tôi hiểu là vụ giết ông già hưu trí đang tiến triển khá chậm.
-
chầm chậm
E poi lasciate che questo delizioso frutto della giungla si muova lentamente.
Sau đó, cho cái quả đáng yêu này trượt chầm chậm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lentamente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm