Phép dịch "intromissione" thành Tiếng Việt
sự đưa vào, thán từ là các bản dịch hàng đầu của "intromissione" thành Tiếng Việt.
intromissione
noun
feminine
ngữ pháp
Parola usata per esprimere sentimenti.
-
sự đưa vào
-
thán từ
nounParola usata per esprimere sentimenti.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intromissione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm