Phép dịch "interferire" thành Tiếng Việt
can thiệp, giao thoa, xen vào là các bản dịch hàng đầu của "interferire" thành Tiếng Việt.
interferire
verb
ngữ pháp
-
can thiệp
verbTi e'proibito interferire o ricercare le origini del Gioco.
Anh không được phép can thiệp hoặc truy tìm nguồn gốc trò chơi.
-
giao thoa
-
xen vào
Ti avevo avvertito di non interferire nei miei affari.
Con đã cảnh báo Mẹ đừng xen vào chuyện của con.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interferire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interferire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chất gây rối loạn nội tiết
Thêm ví dụ
Thêm