Phép dịch "infornata" thành Tiếng Việt

loạt người, mẻ bánh, mẻ nung là các bản dịch hàng đầu của "infornata" thành Tiếng Việt.

infornata noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • loạt người

  • mẻ bánh

    E'lei che ha fatto una scenata, e una infornata di cupcake molto asciutti, a quanto vedo.

    Con cần đi ngay. với cái mẻ bánh có vẻ khô không khốc thế kia.

  • mẻ nung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infornata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "infornata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "infornata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch