Phép dịch "indossare" thành Tiếng Việt

mặc, đeo, đi là các bản dịch hàng đầu của "indossare" thành Tiếng Việt.

indossare verb ngữ pháp

Mostrare un oggetto affinché gli altri lo vedano, specialmente mediante un modello nell'ambito della moda.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mặc

    verb

    Lava prima di indossare.

    Giặt trước khi mặc lần đầu.

  • đeo

    verb

    Chi non sta indossando dei guanti?

    Ai không đeo găng tay?

  • đi

    verb

    Tom sembra divertente mentre indossa quelle scarpe.

    Tom đi đôi giày đó trông thật buồn cười.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indossare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "indossare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch