Phép dịch "indisciplinato" thành Tiếng Việt
vô kỷ luật là bản dịch của "indisciplinato" thành Tiếng Việt.
indisciplinato
adjective
masculine
ngữ pháp
-
vô kỷ luật
Eri una figlia ribelle... indisciplinata, del tutto fuori controllo.
Con là đứa trẻ ngang bướng, vô kỷ luật, hoàn toàn mất kiểm soát.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indisciplinato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm