Phép dịch "indio" thành Tiếng Việt
indi, Indi là các bản dịch hàng đầu của "indio" thành Tiếng Việt.
indio
noun
masculine
ngữ pháp
-
indi
noun -
Indi
IN - Elemento chimico con numero atomico 49
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "indio"
Các cụm từ tương tự như "indio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
indie pop
-
Đông Ấn
-
Ấn Độ · 印度
-
Le nâu mỏ đen
-
Indie rock
-
ấn độ
-
Indie folk
Thêm ví dụ
Thêm