Phép dịch "indentro" thành Tiếng Việt
ở trong, bên trong là các bản dịch hàng đầu của "indentro" thành Tiếng Việt.
indentro
adverb
-
ở trong
-
bên trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indentro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm