Phép dịch "imputato" thành Tiếng Việt
bị cáo, bị đơn là các bản dịch hàng đầu của "imputato" thành Tiếng Việt.
imputato
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bị cáo
nounChiedo quindi il rilascio immediato di tutti gli imputati.
Tôi đề nghị thả tất cả bị cáo ngay lập tức.
-
bị đơn
Non volevo sciupare i miei 20 anni come imputato di professione.
Tôi không muốn tuổi 20 của mình cứ mãi là 1 bị đơn chuyên nghiệp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imputato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imputato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quy cho · quy tội
Thêm ví dụ
Thêm