Phép dịch "in background" thành Tiếng Việt
bối cảnh nền, nền là các bản dịch hàng đầu của "in background" thành Tiếng Việt.
in background
-
bối cảnh nền
-
nền
nounLa simulazione del portale sta andando avanti in background.
Mô phỏng cánh cổng chỉ chạy dưới nền thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " in background " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm