Phép dịch "impegno" thành Tiếng Việt

lời cam kết, sự cam kết, sự chăm chỉ là các bản dịch hàng đầu của "impegno" thành Tiếng Việt.

impegno noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lời cam kết

    Penso sia ora che io veda un serio tentativo di impegno da parte tua.

    Tôi nghĩ đây là lúc nhìn thấy vài lời cam kết để chắc chắn từ anh.

  • sự cam kết

    Parlammo di impegno e di responsabilità, di accettazione e di perdono.

    Chúng tôi nói về sự cam kết và trách nhiệm, sự chấp nhận và tha thứ.

  • sự chăm chỉ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hứa hẹn
    • sự ràng buộc
    • việc bận
    • hoạt động
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impegno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "impegno" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bó buộc · cầm · giao chiến · đem cầm · đầu tư
  • bận · bận rộn
Thêm

Bản dịch "impegno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch