Phép dịch "impegnato" thành Tiếng Việt

bận, bận rộn là các bản dịch hàng đầu của "impegnato" thành Tiếng Việt.

impegnato adjective verb masculine ngữ pháp

In obbligo morale con qualcuno. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bận

    adjective

    Tom è un po' impegnato, quindi non riesce ad aiutarti oggi.

    Tom bận một chút, cho nên anh ấy không thể giúp bạn hôm nay.

  • bận rộn

    adjective

    Tom è una persona molto impegnata.

    Tom là một người rất bận rộn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impegnato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "impegnato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bó buộc · cầm · giao chiến · đem cầm · đầu tư
  • hoạt động · lời cam kết · sự cam kết · sự chăm chỉ · sự hứa hẹn · sự ràng buộc · việc bận
Thêm

Bản dịch "impegnato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch