Phép dịch "illuminazione" thành Tiếng Việt

bôi lên, sự chiếu sáng, sự soi sáng là các bản dịch hàng đầu của "illuminazione" thành Tiếng Việt.

illuminazione noun feminine ngữ pháp

La fornitura di luce artificiale per le strade e negli edifici.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bôi lên

    noun feminine
  • sự chiếu sáng

    di illuminazione e diverse altre misure della

    sự chiếu sáng và nhiều phương pháp khác về

  • sự soi sáng

    In quel periodo riceveste illuminazione?

    Các anh chị em có nhận được bất cứ sự soi sáng nào trong lúc đó không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " illuminazione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "illuminazione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch