Phép dịch "illustrare" thành Tiếng Việt
chú giải, làm rõ ý, minh họa là các bản dịch hàng đầu của "illustrare" thành Tiếng Việt.
illustrare
verb
ngữ pháp
Chiarire esponendo nei dettagli. [..]
-
chú giải
-
làm rõ ý
-
minh họa
verbRacconterò un’esperienza personale per illustrare il mio messaggio.
Tôi sẽ sử dụng một kinh nghiệm cá nhân để minh họa cho sứ điệp của tôi.
-
giải thích
verbUn episodio importante tratto dalla storia della Chiesa illustra questo principio.
Một đoạn quan trọng trong lịch sử Giáo Hội giải thích về nguyên tắc này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " illustrare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "illustrare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tạp chí · 雜誌
Thêm ví dụ
Thêm