Phép dịch "icona" thành Tiếng Việt

biểu tượng, hình tượng, điển hình là các bản dịch hàng đầu của "icona" thành Tiếng Việt.

icona noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biểu tượng

    Hai tutti gli occhi puntati contro, icona immacolata.

    Mọi ánh mắt soi em, nhỉ, biểu tượng trong sạch?

  • hình tượng

    ...che abbiamo preso questa icona pop e l'abbiamo sistemata un po'

    Chúng tôi lấy hình tượng pop này và thay đổi hình ảnh bên ngoài một chút

  • điển hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " icona " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "icona"

Các cụm từ tương tự như "icona" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "icona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch