Phép dịch "ibrido" thành Tiếng Việt

cây lai, lai, vật lai là các bản dịch hàng đầu của "ibrido" thành Tiếng Việt.

ibrido adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cây lai

    Molti botanici considerano il bergamotto un ibrido la cui origine è avvolta nel mistero.

    Nhiều nhà chuyên môn cho rằng bergamot là giống cây lai, nguồn gốc của nó có phần bí ẩn.

  • lai

    Ha detto che gli ibridi sono troppo pericolosi per essere lasciati in vita.

    Anh ta nói rằng người lai tồn tại là quá nguy hiểm.

  • vật lai

    Avete creato un ibrido genetico e l'avete allevato in cattività.

    Các người đã tạo ra một sinh vật lai gen, nuôi nó trong điều kiện nuôi nhốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ibrido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ibrido" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ibrido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch