Phép dịch "hamas" thành Tiếng Việt

hamas, Hamas là các bản dịch hàng đầu của "hamas" thành Tiếng Việt.

hamas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hamas

    E quella era proprio di Hamas e trasportava esplosivo.

    Ai dè bà ta là Hamas, và người nhồi đầy thuốc nổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hamas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Hamas

    E quella era proprio di Hamas e trasportava esplosivo.

    Ai dè bà ta là Hamas, và người nhồi đầy thuốc nổ.

Thêm

Bản dịch "hamas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch