Phép dịch "hacker" thành Tiếng Việt

Hacker, hacker là các bản dịch hàng đầu của "hacker" thành Tiếng Việt.

hacker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Hacker

    persona che affronta sfide intellettuali per superare creativamente limitazioni imposte

    Un hacker sarebbe in grado di creare tali prove.

    Một Hacker có thể giả mạo nó mà.

  • hacker

    noun

    Di fatto, ci sono hacker che li scrivono.

    Thực tế thì những hacker đã lập trình nên chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hacker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hacker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch