Phép dịch "habitat" thành Tiếng Việt
nơi sống, vùng phân bố, Sinh cảnh là các bản dịch hàng đầu của "habitat" thành Tiếng Việt.
habitat
L'ambiente in cui una pianta o un animale cresce naturalmente o vive.
-
nơi sống
-
vùng phân bố
-
Sinh cảnh
-
hệ sinh thái tự nhiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " habitat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm