Phép dịch "grattacielo" thành Tiếng Việt

nhà chọc trời, Nhà chọc trời, nhà cao chọc trời là các bản dịch hàng đầu của "grattacielo" thành Tiếng Việt.

grattacielo noun masculine ngữ pháp

Qualsiasi struttura o edificio alto a più piani e dotato di ascensori. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhà chọc trời

    noun

    Edificio molto alto con un grande numero di piani.

    Il Burj Khalifa è attualmente il grattacielo più alto del mondo.

    Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

  • Nhà chọc trời

    struttura architettonica

    Il Burj Khalifa è attualmente il grattacielo più alto del mondo.

    Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

  • nhà cao chọc trời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grattacielo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "grattacielo"

Thêm

Bản dịch "grattacielo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch