Phép dịch "grave" thành Tiếng Việt
khó chịu, nghiêm trọng, trang nghiêm là các bản dịch hàng đầu của "grave" thành Tiếng Việt.
grave
adjective
masculine
ngữ pháp
(Molto)serio.
-
khó chịu
A quel punto anche i difetti più piccoli o le abitudini leggermente irritanti possono trasformarsi in problemi gravi.
Bấy giờ những lỗi nhỏ hoặc những thói quen gây khó chịu đôi chút có thể trở nên những vấn đề lớn.
-
nghiêm trọng
adjectiveCi sono gravi conseguenze sociali in questo tipo di tendenze.
Có những hậu quả xã hội nghiêm trọng trong các khuynh hướng này.
-
trang nghiêm
adjective -
trầm trọng
adjectiveStiamo soffrendo di una grave mancanza d'acqua questa estate.
Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Grave
-
grave
Các cụm từ tương tự như "grave" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dấu huyền · dấu huyền
Thêm ví dụ
Thêm