Phép dịch "gratifica" thành Tiếng Việt

tiền thưởng là bản dịch của "gratifica" thành Tiếng Việt.

gratifica noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiền thưởng

    noun

    Il datore di lavoro potrebbe non pensare minimamente che accettando la gratifica i dipendenti festeggino il Natale.

    Người chủ có lẽ thậm chí không nghĩ là các nhân viên nhận tiền thưởng để tổ chức Giáng Sinh hoặc ăn mừng năm mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gratifica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gratifica" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gratifica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch