Phép dịch "granito" thành Tiếng Việt
đá hoa cương, đá granit, Đá hoa cương là các bản dịch hàng đầu của "granito" thành Tiếng Việt.
granito
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
đá hoa cương
nounCol tempo anche i monumenti di granito si sgretolano.
Ngay cả những bức tượng bằng đá hoa cương cũng sẽ đổ nát theo thời gian.
-
đá granit
Qualunque posto dove resti umani potrebbero essere entrati in contatto con il granito.
Bất cứ nơi nào có thể tiếp xúc với đá granit.
-
Đá hoa cương
roccia ignea intrusiva felsica
Col tempo anche i monumenti di granito si sgretolano.
Ngay cả những bức tượng bằng đá hoa cương cũng sẽ đổ nát theo thời gian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " granito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "granito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngũ cốc nguyên cám
-
Hạt Phim
-
Vòng tròn trên cánh đồng
-
Pantherophis guttatus
-
thớ · tiền
-
chuỗi hạt · hạt · hột · lúa mì · tiểu mạch · tràng hạt
-
Bột mì
-
kiều mạch · lúa mạch
Thêm ví dụ
Thêm