Phép dịch "godere" thành Tiếng Việt
có, hưởng, khoái là các bản dịch hàng đầu của "godere" thành Tiếng Việt.
godere
verb
ngữ pháp
Raggiungere il punto culminante dell'eccitazione sessuale; avere un orgasmo. [..]
-
có
verbPerché non godere di un po’ di libertà?
Tại sao tôi không có một chút tự do chứ?
-
hưởng
verbSi sta godendo la sua vita da studente.
Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường.
-
khoái
adjectiveSpero che te la sia goduta.
Hy vọng mày khoái chí cổ...
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lợi dụng
- thích thú
- thưởng thức
- vui mừng
- được
- được hưởng
- nếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " godere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "godere"
Thêm ví dụ
Thêm