Phép dịch "glifo" thành Tiếng Việt

hình chữ là bản dịch của "glifo" thành Tiếng Việt.

glifo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình chữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glifo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "glifo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch