Phép dịch "glicemia" thành Tiếng Việt
Đường huyết là bản dịch của "glicemia" thành Tiếng Việt.
glicemia
noun
feminine
ngữ pháp
-
Đường huyết
Se siete ad alto rischio, tenete sotto controllo la glicemia.
Đo đường huyết nếu bạn thuộc nhóm có nguy cơ cao.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glicemia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm