Phép dịch "giovedì" thành Tiếng Việt
thứ năm, ngày thứ năm, Thứ Năm là các bản dịch hàng đầu của "giovedì" thành Tiếng Việt.
Il quarto giorno della settimana in Europa e nei paesi che utilizzano lo standard ISO 8601; il quinto giorno negli Stati Uniti d'America.
-
thứ năm
noungiorno della settimana [..]
Sono sette mesi che lo vado a trovare ogni giovedì.
Tôi đã đi thăm ổng mỗi ngày thứ Năm từ bảy tháng nay rồi.
-
ngày thứ năm
giorno della settimana
Sono sette mesi che lo vado a trovare ogni giovedì.
Tôi đã đi thăm ổng mỗi ngày thứ Năm từ bảy tháng nay rồi.
-
Thứ Năm
Hanno spostato l'udienza di Shaw a giovedì, ha detto che te la farà pagare.
Họ chuyển phiên tòa của Shaw lên Thứ năm, và ông ta sẽ đến tìm anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giovedì " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Thứ Năm
Giovedì, come forse ricorderai, è il mio compleanno.
Thứ 5 năm, là sinh nhật con.
Các cụm từ tương tự như "giovedì" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thứ năm Tuần Thánh