Phép dịch "giovane" thành Tiếng Việt
thanh niên, trẻ, trẻ tuổi là các bản dịch hàng đầu của "giovane" thành Tiếng Việt.
giovane
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Nella prima parte della crescita o della vita.
-
thanh niên
nounUna persona giovane vuole vederti.
Một thanh niên muốn gặp bạn.
-
trẻ
adjectiveBisognerebbe leggere molti libri quando si è giovani.
Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào.
-
trẻ tuổi
adjectiveA nessuno, giovane o meno giovane, piace sentirsi rifiutato.
Không có ai—dù trẻ tuổi hay lớn tuổi—thích bị cô lập.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 青年
- non
- non trẻ
- trẻ trung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giovane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "giovane"
Các cụm từ tương tự như "giovane" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắt trẻ đồng xanh
-
thanh niên · 青年
Thêm ví dụ
Thêm