Phép dịch "giovamento" thành Tiếng Việt
lợi thế, lợi ích, ưu thế là các bản dịch hàng đầu của "giovamento" thành Tiếng Việt.
giovamento
noun
masculine
ngữ pháp
-
lợi thế
-
lợi ích
nounA milioni ne hanno tratto giovamento.
Hằng triệu người đã hưởng được lợi ích.
-
ưu thế
-
ưu điểm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giovamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm