Phép dịch "gioiello" thành Tiếng Việt
ngọc, đá quý, đồ kim hoàn là các bản dịch hàng đầu của "gioiello" thành Tiếng Việt.
gioiello
noun
masculine
ngữ pháp
Cosa di grande valore. [..]
-
ngọc
nounPotremmo dargli parte del guadagno, se troviamo il gioiello.
Mình tính toán sao với anh ta nếu rủi tìm được viên ngọc?
-
đá quý
nounQuesto tipo fa affari con gioielli che non sono di sua proprieta'.
Tên đó bán đá quý mà hắn không sở hữu chúng hợp pháp.
-
đồ kim hoàn
-
đồ nữ trang
Sono sicura che i gioielli furono d’aiuto!
Tôi chắc chắn rằng đồ nữ trang đã giúp ích nhiều!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gioiello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gioiello"
Thêm ví dụ
Thêm