Phép dịch "gioia" thành Tiếng Việt
hạnh phúc, phúc, sự vui mừng là các bản dịch hàng đầu của "gioia" thành Tiếng Việt.
gioia
noun
feminine
ngữ pháp
-
hạnh phúc
nounIl mio cuore era pieno di gioia.
Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.
-
phúc
nounIl mio cuore era pieno di gioia.
Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.
-
sự vui mừng
E qual era la gioia che Gli era posta dinanzi?
Và sự vui mừng đã đặt trước mặt Ngài là gì?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự vui sướng
- 幸福
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gioia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gioia
proper
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gioia" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gioia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gioia"
Thêm ví dụ
Thêm