Phép dịch "ginestra" thành Tiếng Việt

cây đậu kim, Đậu chổi là các bản dịch hàng đầu của "ginestra" thành Tiếng Việt.

ginestra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cây đậu kim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ginestra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ginestra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Đậu chổi

Thêm

Bản dịch "ginestra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch