Phép dịch "gibuti" thành Tiếng Việt

djibouti, Djibouti là các bản dịch hàng đầu của "gibuti" thành Tiếng Việt.

gibuti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • djibouti

    Trasportava 1000 tonnellate di grano donato per il Gibuti.

    Chở theo 1.000 tấn gạo từ thiện chuyển tới Djibouti.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gibuti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gibuti proper masculine feminine ngữ pháp

Gibuti (città)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Djibouti

    Djibouti (thành phố)

    Trasportava 1000 tonnellate di grano donato per il Gibuti.

    Chở theo 1.000 tấn gạo từ thiện chuyển tới Djibouti.

Hình ảnh có "gibuti"

Thêm

Bản dịch "gibuti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch