Phép dịch "gigabyte" thành Tiếng Việt

gigabyte là bản dịch của "gigabyte" thành Tiếng Việt.

gigabyte noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gigabyte

    la vostra chiavetta USB, per esempio, adesso può caricare un gigabyte

    Và thẻ nhớ của chúng ta ngày nay đã có thể chứa tới một gigabyte

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gigabyte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gigabyte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch