Phép dịch "giallo" thành Tiếng Việt

vàng, hòang, màu vàng là các bản dịch hàng đầu của "giallo" thành Tiếng Việt.

giallo adjective noun masculine ngữ pháp

Che ha il colore del tuorlo d'uovo, del limone o dell'oro. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vàng

    adjective

    colore primario [..]

    Ho notato delle buche tra i mattoni gialli.

    Tôi thấy là một số viên gạch vàng có ổ gà đấy.

  • hòang

    noun

    Colore evocato dalla luce che stimola le cellule coniche ricettrici di lunghezza media e lunga in ugual maniera ma non stimola le cellule coniche ricettrici di onde di lunghezza lunga.

  • màu vàng

    noun

    Che ha il colore del tuorlo d'uovo, del limone o dell'oro.

    E compro la scatola gialla perché l'ho sempre fatto.

    Tôi mua những thứ trong hộp màu vàng vì tôi luôn phải vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoàng
    • vâng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giallo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "giallo"

Các cụm từ tương tự như "giallo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "giallo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch