Phép dịch "ghiro" thành Tiếng Việt
chuột sóc là bản dịch của "ghiro" thành Tiếng Việt.
ghiro
noun
masculine
ngữ pháp
-
chuột sóc
"Ricorda cosa disse il ghiro:
Hãy nhớ những điều chú chuột sóc đã nói,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ghiro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm