Phép dịch "ghiro" thành Tiếng Việt

chuột sóc là bản dịch của "ghiro" thành Tiếng Việt.

ghiro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chuột sóc

    "Ricorda cosa disse il ghiro:

    Hãy nhớ những điều chú chuột sóc đã nói,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ghiro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ghiro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch