Phép dịch "ghiottone" thành Tiếng Việt

chồn Gulo, kẻ tham ăn, người háu ăn là các bản dịch hàng đầu của "ghiottone" thành Tiếng Việt.

ghiottone noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chồn Gulo

    noun
  • kẻ tham ăn

  • người háu ăn

    Il ghiottone è colui che ha l’abitudine di mangiare e bere con avidità e ingordigia.

    Người háu ăn được định nghĩa là “người tham lam trong việc ăn uống”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ghiottone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ghiottone
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Chồn gulô

Hình ảnh có "ghiottone"

Thêm

Bản dịch "ghiottone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch