Phép dịch "gerbillo" thành Tiếng Việt
chuột nhảy là bản dịch của "gerbillo" thành Tiếng Việt.
gerbillo
noun
masculine
ngữ pháp
-
chuột nhảy
nounEhi, Marty, abbiamo visto un enorme gerbillo. Oh.
Này, tụi tôi tìm thấy 1 con chuột nhảy to tướng này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gerbillo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm