Phép dịch "genio" thành Tiếng Việt

bậc kỳ tài, công binh, người anh tài là các bản dịch hàng đầu của "genio" thành Tiếng Việt.

genio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bậc kỳ tài

    I suoi ordini sembravano quelli di un genio militare.

    Các mệnh lệnh của cô dường như là các mệnh lệnh của một bậc kỳ tài quân đội.

  • công binh

  • người anh tài

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người thiên tài
    • thiên tài
    • tinh thần
    • đặc tính
    • Thiên tài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "genio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "genio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch