Phép dịch "gengiva" thành Tiếng Việt
lợi, Nướu, nướu răng là các bản dịch hàng đầu của "gengiva" thành Tiếng Việt.
gengiva
noun
feminine
ngữ pháp
-
lợi
Dolore ai muscoli e altrove, le gengive si infiammano e sanguinano.
Cơ bắp đau nhức, lợi đau buốt và chảy máu.
-
Nướu
Ha le gengive troppo alte.
Nướu răng to gớm thế kia cơ.
-
nướu răng
Le vostre gengive sono a rischio?
Bệnh nướu răng—Bạn có nguy cơ mắc phải không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gengiva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gengiva"
Thêm ví dụ
Thêm