Phép dịch "generoso" thành Tiếng Việt

hào phóng, quảng đại, rộng lượng là các bản dịch hàng đầu của "generoso" thành Tiếng Việt.

generoso adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hào phóng

    adjective

    Il nostro governo è così generoso? Magari lo è.

    Có thật là chính phủ của chúng ta hào phóng thế không? Và có thể là thật.

  • quảng đại

    adjective

    Dopo tutto, Natale è un periodo in cui essere generosi.

    Xét cho cùng, mùa Giáng Sinh là thời gian để có lòng quảng đại.

  • rộng lượng

    adjective

    Sempre generoso con me, aveva a cuore solo il mio interesse.

    Cậu ta là thằng rộng lượng mà theo tôi nghĩ là nhất con mẹ nó luôn.

  • rộng rãi

    Paghiamo la decima, digiuniamo e doniamo offerte di digiuno generose.

    Chúng ta đóng tiền thập phân, nhịn ăn, và ban phát rộng rãi của lễ nhịn ăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " generoso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Generoso proper ngữ pháp
+ Thêm

"Generoso" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Generoso trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "generoso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch