Phép dịch "geco" thành Tiếng Việt

thằn lằn, tắc kè là các bản dịch hàng đầu của "geco" thành Tiếng Việt.

geco noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thằn lằn

    noun

    La Bibbia dice che il geco “afferra con le sue proprie mani”.

    Khả năng phi thường đó nằm ở chân của thằn lằn.

  • tắc kè

    noun

    Poi ci dirigeremo verso Ollantaytambo alla ricerca di qualche geco con una gamba in piu'.

    Sau đó chúng ta sẽ hướng vào nội thành Ollantaytambo, tìm kiếm loài tắc kè có chân phụ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "geco"

Thêm

Bản dịch "geco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch