Phép dịch "gazzetta" thành Tiếng Việt

nhật báo, tờ báo là các bản dịch hàng đầu của "gazzetta" thành Tiếng Việt.

gazzetta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhật báo

    noun

    Riconosci barnabas cuffe, direttore della gazzetta del profeta.

    Cậu có thấy Barnabas Cuffe? Chủ bút tờ nhật báo tiên tri.

  • tờ báo

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gazzetta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gazzetta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gazzetta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch