Phép dịch "gatta" thành Tiếng Việt
mèo, con mèo là các bản dịch hàng đầu của "gatta" thành Tiếng Việt.
gatta
noun
feminine
ngữ pháp
-
mèo
nounWow, deve essere contento di andare a casa e vedere la sua gatta.
Chắc ông rất mong được về nhà với con mèo của mình nhỉ?
-
con mèo
nounWow, deve essere contento di andare a casa e vedere la sua gatta.
Chắc ông rất mong được về nhà với con mèo của mình nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gatta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gatta"
Thêm ví dụ
Thêm