Phép dịch "gasdotto" thành Tiếng Việt

ống dẫn khí là bản dịch của "gasdotto" thành Tiếng Việt.

gasdotto noun masculine ngữ pháp

Tubo lungo, soprattutto sotterraneo, utilizzato per il trasporto del gas su lunghe distanze.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ống dẫn khí

    So come eliminare i backup senza far esplodere il gasdotto.

    Tôi biết cách phá hủy dữ liệu dự phòng mà không cần gây nổ đường ống dẫn khí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gasdotto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gasdotto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch