Phép dịch "gassoso" thành Tiếng Việt

khí là bản dịch của "gassoso" thành Tiếng Việt.

gassoso adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khí

    noun

    Ovviamente ha qualcosa di piu'grave di un'embolia gassosa.

    Anh ta rõ ràng bị thứ gì đó tệ hơn cả nghẽn mạch do không khí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gassoso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gassoso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gassoso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch