Phép dịch "fucile" thành Tiếng Việt
súng trường, súng, súng lục là các bản dịch hàng đầu của "fucile" thành Tiếng Việt.
fucile
noun
masculine
ngữ pháp
-
súng trường
nounHo sentito il fucile e anche la pallottola.
Tôi nghe thấy tiếng khẩu súng trường, và tôi cảm thấy viên đạn.
-
súng
nounPerché non metti via il fucile e facciamo due chiacchiere?
Sao anh không bỏ súng xuống và chúng ta sẽ nói chuyện?
-
súng lục
nounAvremmo tutti i fucili d'ordinanza, oltre alle pistole.
Chúng ta có súng săn, và súng lục.
-
Súng trường
arma da fuoco lunga
Ho sentito il fucile e anche la pallottola.
Tôi nghe thấy tiếng khẩu súng trường, và tôi cảm thấy viên đạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fucile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fucile"
Các cụm từ tương tự như "fucile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Shotgun · shotgun
-
Súng trường tấn công
-
Nạp đạn kiểu bơm
-
Súng trường chống tăng
-
Súng bắn tỉa công phá
-
Súng trường chiến đấu
-
Súng bắn tỉa
-
súng săn
Thêm ví dụ
Thêm