Phép dịch "fucilare" thành Tiếng Việt

xử bắn là bản dịch của "fucilare" thành Tiếng Việt.

fucilare verb ngữ pháp

Giustiziare un condannato a morte mediante un plotone d'esecuzione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xử bắn

    Qui mi fucilerebbero, se sapessero che te l'ho detto.

    Người ta sẽ xử bắn con nếu biết là con nói cho bố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fucilare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fucilare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch